字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
放纵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放纵
放纵
Nghĩa
①纵容;不加约束~不管。②不守规矩;没有礼貌骄奢~ㄧ~不羁。
Chữ Hán chứa trong
放
纵