字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
放胆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放胆
放胆
Nghĩa
放开胆量你尽管~试验,大家支持你 ㄧ他迟疑了一会儿,才~走进屋里。
Chữ Hán chứa trong
放
胆