字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放良
放良
Nghĩa
1.旧时谓遣散奴婢,使之脱离奴籍,成为平民。
Chữ Hán chứa trong
放
良