字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放荡
放荡
Nghĩa
放纵,不受约束或行为不检点~不羁 ㄧ生活~。
Chữ Hán chứa trong
放
荡