字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
放虎自卫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放虎自卫
放虎自卫
Nghĩa
1.比喻寻求保护不当,反而自招祸害。
Chữ Hán chứa trong
放
虎
自
卫