字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放诞风流
放诞风流
Nghĩa
1.谓不拘礼法而有文采。
Chữ Hán chứa trong
放
诞
风
流