字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放还
放还
Nghĩa
①放回(扣押的人、畜等)~人质。②放到原来的位置架上期刊,阅后~原处。
Chữ Hán chứa trong
放
还