放迹

Nghĩa

1.亦作"放迹"。亦作"放迹"。 2.犹远行。 3.犹浪迹。到处漂泊。

Chữ Hán chứa trong

放迹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台