字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
放迹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放迹
放迹
Nghĩa
1.亦作"放迹"。亦作"放迹"。 2.犹远行。 3.犹浪迹。到处漂泊。
Chữ Hán chứa trong
放
迹