字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放逐
放逐
Nghĩa
古时把被判罪的人驱逐到边远地方。
Chữ Hán chứa trong
放
逐