字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
放逸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放逸
放逸
Nghĩa
1.放纵逸乐。 2.豪放不羁。 3.离散;失散。 4.佛教谓不守佛门规矩。
Chữ Hán chứa trong
放
逸