字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
放郑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放郑
放郑
Nghĩa
1.《论语.卫灵公》"乐则《韶》《舞》,放郑声,远佞人。郑声淫,佞人殆"◇以"放郑"谓弃绝淫靡之音。
Chữ Hán chứa trong
放
郑