字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放野
放野
Nghĩa
1.放逐于野。 2.撒野,粗鲁没礼貌。 3.犹放牧。 4.我国西南苗彝等族的一种风俗。暮春三月,未婚的青年男女在野外月光下歌舞,相爱者即结为夫妻。
Chữ Hán chứa trong
放
野