字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
放长线钓大鱼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放长线钓大鱼
放长线钓大鱼
Nghĩa
1.比喻作出周密的布置,引出深藏的﹑主要的敌人。
Chữ Hán chứa trong
放
长
线
钓
大
鱼