放长线钓大鱼

Nghĩa

1.比喻作出周密的布置,引出深藏的﹑主要的敌人。

Chữ Hán chứa trong

放长线钓大鱼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台