字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
放青苗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放青苗
放青苗
Nghĩa
旧时地主或商人在谷物没有成熟的时候,利用农民需要现款的机会,用低价预购谷物,是一种变相的高利贷。
Chữ Hán chứa trong
放
青
苗