字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放音机
放音机
Nghĩa
1.即扩音机。用来扩大声音的装置,用于有线广播。
Chữ Hán chứa trong
放
音
机
放音机 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台