字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
放饭流歠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放饭流歠
放饭流歠
Nghĩa
1.大口吃饭和喝汤。古人认为是对尊长极不敬的行为。
Chữ Hán chứa trong
放
饭
流
歠