字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放鹰
放鹰
Nghĩa
1.放出猎鹰。 2.比喻嗾使女子诱拐他人财物。
Chữ Hán chứa trong
放
鹰