字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放麑
放麑
Nghĩa
1.亦作"放麛"。 2.《韩非子.说林上》"孟孙猎得麑﹐使秦西巴持之归。其母随之而啼﹐秦西巴弗忍而与之。"后以"放麑"为仁德之典。
Chữ Hán chứa trong
放
麑