字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放鼓
放鼓
Nghĩa
1.古代禁门有放鼓﹑止鼓。放鼓契出,放鼓声响,告知可出入禁门。
Chữ Hán chứa trong
放
鼓