字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放龙入海
放龙入海
Nghĩa
1.比喻放走敌手留下后患。
Chữ Hán chứa trong
放
龙
入
海