字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
政瘼
政瘼
Nghĩa
1.政治上的弊病。
Chữ Hán chứa trong
政
瘼