字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
故友
故友
Nghĩa
①死去了的朋友。②旧日的朋友;老朋友~重逢。
Chữ Hán chứa trong
故
友