字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
故墟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
故墟
故墟
Nghĩa
1.遗址;废墟。 2.荒芜的田地;休闲地。
Chữ Hán chứa trong
故
墟