字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
故家乔木
故家乔木
Nghĩa
1.谓世家的人才﹑器物必定出众。 2.喻指乡贤。
Chữ Hán chứa trong
故
家
乔
木
故家乔木 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台