字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
故常
故常
Nghĩa
〈书〉惯例;旧例不依~丨习为~丨囿于~。
Chữ Hán chứa trong
故
常