字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
故态复萌
故态复萌
Nghĩa
旧日的习气或老毛病重新出现。
Chữ Hán chứa trong
故
态
复
萌