字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
故技重演
故技重演
Nghĩa
1.谓再度玩弄老花招。技,也作"伎"。
Chữ Hán chứa trong
故
技
重
演