字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
故栖
故栖
Nghĩa
1.原来栖息之处。比喻旧职或家乡。
Chữ Hán chứa trong
故
栖