字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
故步自封 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
故步自封
故步自封
Nghĩa
比喻安于现状,不求进步(故步走老步子;封限制住)。‘故’也作固。
Chữ Hán chứa trong
故
步
自
封