字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
故步自画
故步自画
Nghĩa
1.犹故步自封。
Chữ Hán chứa trong
故
步
自
画
故步自画 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台