字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
故纵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
故纵
故纵
Nghĩa
1.法律用语。谓知人犯法而不检举,或故意开脱其罪。 2.谓故意纵容而不加干预。
Chữ Hán chứa trong
故
纵