字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
故纸堆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
故纸堆
故纸堆
Nghĩa
指数量很多并且十分陈旧的书籍、资料等。
Chữ Hán chứa trong
故
纸
堆