字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
故训
故训
Nghĩa
1.古训。先代留下的法则。 2.训诂。
Chữ Hán chứa trong
故
训