字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
故贵
故贵
Nghĩa
1.旧交与贵人。 2.旧时的富贵。
Chữ Hán chứa trong
故
贵