字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
故障
故障
Nghĩa
(机械、仪器等)发生的不能顺利运转的情况;毛病②发生~丨排除~。
Chữ Hán chứa trong
故
障
故障 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台