字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
效芹
效芹
Nghĩa
1.犹献芹。自谦贡献微薄。
Chữ Hán chứa trong
效
芹