字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敏逊
敏逊
Nghĩa
1.敏捷谦逊。
Chữ Hán chứa trong
敏
逊