字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
救偏补弊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
救偏补弊
救偏补弊
Nghĩa
1.纠正偏向,补救弊端。
Chữ Hán chứa trong
救
偏
补
弊