字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
救困扶危
救困扶危
Nghĩa
1.谓救济﹑扶助困顿危难中的人。
Chữ Hán chứa trong
救
困
扶
危