字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
救护站 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
救护站
救护站
Nghĩa
1.为意外伤病人员进行初步紧急处理的医疗服务机构。
Chữ Hán chứa trong
救
护
站