字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
救火扬沸
救火扬沸
Nghĩa
1.谓洒沸水救火。比喻治标不治本,祸患难除。
Chữ Hán chứa trong
救
火
扬
沸
救火扬沸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台