字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
救生圈
救生圈
Nghĩa
水上救生设备的一种,通常是用软木或其他轻质材料做成的圆环,外面包上帆布并涂上油漆。供练习游泳用的救生圈也可用橡胶制成,内充空气,叫橡皮圈。
Chữ Hán chứa trong
救
生
圈