字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
救生筏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
救生筏
救生筏
Nghĩa
船舶失事时能供遇难人员乘用,但无自航能力的救生设备。有传统式和气胀式两种。前者为环状金属空气浮箱;后者由橡胶锦纶布制成,可折合贮存,重量轻,占位小,用时抛入水中能迅速自动充气成形。广泛应用于各种客船。
Chữ Hán chứa trong
救
生
筏