字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
救穷
救穷
Nghĩa
1.救济穷困。 2.中药名。即黄精。
Chữ Hán chứa trong
救
穷
救穷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台