字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
救饥拯溺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
救饥拯溺
救饥拯溺
Nghĩa
1.谓拯救饥饿和危急中的人。
Chữ Hán chứa trong
救
饥
拯
溺