字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敕断
敕断
Nghĩa
1.亦作"敕断"。 2.犹裁断。
Chữ Hán chứa trong
敕
断