字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
教妇初来,教儿婴孩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
教妇初来,教儿婴孩
教妇初来,教儿婴孩
Nghĩa
1.谓施教应该及早。
Chữ Hán chứa trong
教
妇
初
来
,
儿
婴
孩