字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
教龄
教龄
Nghĩa
教师从事教学工作的年数。
Chữ Hán chứa trong
教
龄