字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敛赊
敛赊
Nghĩa
1.货物滞销时,由公家收购;缺货时,由公家赊给,合称"敛赊"。
Chữ Hán chứa trong
敛
赊