字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敝甲
敝甲
Nghĩa
1.破旧的战甲。亦以谦称自己的军队。
Chữ Hán chứa trong
敝
甲